Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-264.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 15K-311.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 99C-309.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-586.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34D-035.15 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 37D-040.38 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 35C-173.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-212.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-497.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82C-092.16 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 34C-402.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-249.42 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 62C-200.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 93A-471.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47C-359.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 97C-039.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-466.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28A-241.29 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12C-136.19 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 93A-470.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-718.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 15K-273.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-289.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-472.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-161.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 83A-182.65 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 61K-404.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 85C-081.56 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 38A-606.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-443.58 | - | Long An | Xe Con | - |