Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-113.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-464.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 34A-824.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-113.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-801.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 83A-184.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 34A-834.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-808.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-354.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 65A-454.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-246.16 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 35C-173.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60K-505.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-173.11 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-165.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 89C-330.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-402.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-249.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 35C-165.33 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 65C-223.09 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 37C-534.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-212.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74C-134.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30L-500.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-482.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 34D-033.58 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 99C-312.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 73C-182.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 90C-143.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 70A-551.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |