Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-463.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-468.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 90C-145.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 77C-248.16 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 82C-091.15 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 61C-573.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 12C-134.95 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51D-995.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-367.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-370.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 24A-301.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 70C-204.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-207.44 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 22C-106.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27C-070.08 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 63C-219.69 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-362.66 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 43A-881.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-336.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47C-376.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 84C-120.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 27C-066.09 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 60C-715.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37D-040.19 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 17C-206.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 29K-203.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66C-174.47 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 74C-134.39 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 47C-354.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 20A-804.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |