Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-661.08 - Phú Thọ Xe Con -
37K-356.85 - Nghệ An Xe Con -
76A-310.19 - Quảng Ngãi Xe Con -
30L-454.26 - Hà Nội Xe Con -
34A-847.95 - Hải Dương Xe Con -
19A-624.18 - Phú Thọ Xe Con -
51L-485.18 - Hồ Chí Minh Xe Con -
47A-715.56 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-676.36 - Lâm Đồng Xe Con -
37K-377.26 - Nghệ An Xe Con -
62A-437.15 - Long An Xe Con -
30L-426.58 - Hà Nội Xe Con -
89A-487.58 - Hưng Yên Xe Con -
92A-411.08 - Quảng Nam Xe Con -
82A-148.83 - Kon Tum Xe Con -
24A-295.08 - Lào Cai Xe Con -
38A-633.98 - Hà Tĩnh Xe Con -
37K-372.29 - Nghệ An Xe Con -
34A-835.65 - Hải Dương Xe Con -
79A-533.58 - Khánh Hòa Xe Con -
99A-776.06 - Bắc Ninh Xe Con -
76A-306.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
83A-182.95 - Sóc Trăng Xe Con -
36K-046.56 - Thanh Hóa Xe Con -
98A-748.08 - Bắc Giang Xe Con -
37K-342.15 - Nghệ An Xe Con -
67D-005.44 - An Giang Xe tải van -
47C-373.35 - Đắk Lắk Xe Tải -
20A-801.96 - Thái Nguyên Xe Con -
79D-007.39 - Khánh Hòa Xe tải van -