Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-214.26 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 97C-043.22 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 77C-252.19 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77A-332.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-248.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-586.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79C-215.22 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 34C-407.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-150.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 38C-219.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-076.00 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 51L-507.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-245.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-282.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-473.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 17C-207.29 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 15C-465.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 97C-042.18 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 67C-175.44 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-349.58 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 11C-073.19 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 49C-358.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 98C-341.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-459.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-524.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-409.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-534.33 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 17C-203.06 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-163.55 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 30L-505.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |