Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72C-228.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15C-467.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 30L-432.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-580.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 76C-174.47 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 49C-353.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-612.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-537.73 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-425.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-464.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-512.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-056.36 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 37C-515.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74C-134.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 11C-077.59 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 73C-175.00 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 51L-492.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-609.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-347.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-243.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-727.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-653.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92A-410.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 75A-371.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 70A-546.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-113.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-822.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 26A-214.22 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 37K-373.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 11A-125.36 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |