Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-121.58 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-245.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 37K-342.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 17A-447.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-782.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-368.34 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 71A-194.85 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 95C-085.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 36C-487.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 90C-147.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 37D-040.25 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 62C-207.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47D-015.09 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 21C-102.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-104.08 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-365.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-313.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34D-033.77 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 90C-145.38 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-145.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 49A-699.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28C-113.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 60C-727.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 77C-249.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 64C-120.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 72A-803.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-311.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70C-206.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-215.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-373.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |