Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-666.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-485.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-440.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-827.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-637.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-243.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-663.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-802.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-482.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-780.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-721.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-758.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-679.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-618.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-915.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-796.28 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-858.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-468.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-391.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-799.90 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 78A-211.16 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-559.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-958.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-559.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-689.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-799.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 72A-829.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 68A-361.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-568.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 69A-168.59 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |