Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-329.33 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 95C-083.56 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61C-584.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-210.56 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 89C-331.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98C-352.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35C-168.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 86C-198.36 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49A-698.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 66C-175.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 93C-195.09 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-720.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-725.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-291.66 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 90C-141.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 60C-715.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 49C-360.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61C-581.77 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-578.38 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 95C-085.08 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 51D-984.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-142.16 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 19C-245.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-208.89 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 17C-205.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-417.59 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-156.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20C-289.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 88D-017.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51D-993.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |