Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-213.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 19C-245.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-291.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 21C-102.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 61C-579.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 49A-683.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98C-346.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 47C-353.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51D-987.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15D-049.65 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 11C-081.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 37C-533.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-108.15 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 36C-489.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 22C-107.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 60C-723.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 88C-293.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 77C-252.09 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-250.44 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-121.36 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 47C-370.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 99C-312.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 65C-216.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-586.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 36C-500.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-493.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 97C-041.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 28C-116.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 74C-134.85 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 36C-493.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |