Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-209.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-290.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 24C-157.35 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 75C-152.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 27C-069.66 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 84C-119.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 76C-173.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 36C-502.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-214.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 35C-172.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 92C-245.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 22C-104.11 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 83C-126.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-525.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 19C-243.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 14C-410.16 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51D-990.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-290.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 37C-523.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-350.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94C-078.00 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 51D-993.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-525.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 48C-102.89 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51D-992.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 76C-172.73 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20C-290.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-399.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-465.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 49C-360.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |