Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-526.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 24C-154.28 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 14C-415.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81C-265.85 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 99C-316.00 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43A-881.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34C-406.65 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 85A-140.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 92C-243.09 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 98C-354.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 79C-219.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-213.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 62C-201.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36K-121.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-264.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 20D-028.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 93C-190.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 89C-325.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-459.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35C-168.22 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81D-010.26 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 62C-205.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-164.25 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 61C-574.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19A-631.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38C-216.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-532.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51L-467.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-648.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-709.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |