Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64C-115.86 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-165.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 60C-723.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 47C-374.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-201.56 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-538.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 28C-114.22 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 66C-174.17 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 89C-330.22 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 79C-220.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 28C-114.77 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 64C-117.17 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-119.00 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-120.16 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 15K-315.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 26C-153.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-242.55 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 81D-010.38 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 22C-106.19 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 62C-203.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66C-177.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 15K-322.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 83C-126.79 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-099.69 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-100.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 68C-172.33 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30L-526.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64C-121.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 63C-217.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 34D-033.69 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |