Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95C-083.44 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 68C-171.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 34C-402.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36C-481.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-884.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81C-261.33 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 34C-403.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-717.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 36C-501.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 20C-294.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93C-194.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 34C-405.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 84C-119.33 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 26C-154.00 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 89C-327.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 70C-203.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 92C-246.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-121.16 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36C-498.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-120.95 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 62C-202.20 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-011.25 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-211.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 15K-321.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 65C-222.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 93C-193.18 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 81C-267.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 17C-205.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 30L-395.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-422.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |