Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-104.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 98C-346.46 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30L-439.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 17C-207.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 70C-209.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-473.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-984.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-204.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-241.16 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 36C-479.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-226.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 14C-424.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29D-598.16 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-476.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-997.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-476.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-239.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-983.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-462.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-875.24 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-470.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-479.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 86C-203.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-200.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 67C-181.82 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 61C-586.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 86C-200.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27C-069.18 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 14A-927.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 78A-204.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |