Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-719.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-186.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 26A-228.58 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-725.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-738.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-799.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18A-488.18 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-196.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-778.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-511.38 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-868.19 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-703.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-789.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18A-488.38 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-823.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-931.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-609.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74A-269.58 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-678.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-038.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-679.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-299.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-512.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-832.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-769.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-319.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-287.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-575.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |