Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
65A-489.06 - Cần Thơ Xe Con -
36K-105.85 - Thanh Hóa Xe Con -
47A-757.38 - Đắk Lắk Xe Con -
36K-102.59 - Thanh Hóa Xe Con -
30L-487.58 - Hà Nội Xe Con -
29B-649.09 - Hà Nội Xe Khách -
20A-773.06 - Thái Nguyên Xe Con -
19A-636.16 - Phú Thọ Xe Con -
83A-180.35 - Sóc Trăng Xe Con -
70A-533.16 - Tây Ninh Xe Con -
30L-414.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-327.36 - Hà Nội Xe Con -
88C-287.58 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
60K-517.09 - Đồng Nai Xe Con -
36K-081.59 - Thanh Hóa Xe Con -
24A-302.25 - Lào Cai Xe Con -
72A-801.56 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
99A-772.65 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-809.38 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-128.85 - Thanh Hóa Xe Con -
60K-515.95 - Đồng Nai Xe Con -
18A-446.08 - Nam Định Xe Con -
48A-231.08 - Đắk Nông Xe Con -
83A-180.09 - Sóc Trăng Xe Con -
70A-534.36 - Tây Ninh Xe Con -
97A-090.48 - Bắc Kạn Xe Con -
36C-502.16 - Thanh Hóa Xe Tải -
72D-007.11 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe tải van -
93D-004.09 - Bình Phước Xe tải van -
21C-106.33 - Yên Bái Xe Tải -