Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-283.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 77C-250.06 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 21A-207.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 98C-353.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51L-564.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-255.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-417.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-326.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-412.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-241.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30L-230.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 25C-053.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 15C-464.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-600.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-303.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-173.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51L-481.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-534.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43C-303.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 37K-383.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-313.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-507.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-518.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86C-200.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 34C-403.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 95C-085.06 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89C-329.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-018.98 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 61K-431.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-848.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |