Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-487.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 65C-218.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 62C-210.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 99A-786.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35C-168.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 70C-209.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 63C-210.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 93C-187.06 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 64C-117.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 84C-119.79 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 90C-149.22 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 47C-374.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 90C-146.33 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 65C-225.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 98D-014.83 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 92C-248.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 34A-842.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 23D-004.35 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 20C-292.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 69A-162.18 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 36C-491.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-167.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29D-604.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 63C-213.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 17C-205.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51D-984.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17C-204.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51E-311.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51L-556.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-567.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |