Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-290.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 19C-248.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 48C-104.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 68C-167.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 36C-507.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-995.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92C-240.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 65C-225.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 17C-205.59 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 66C-175.44 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 19C-240.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 83C-128.28 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 92C-244.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-155.83 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20B-032.09 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 36C-488.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-212.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 65C-217.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36C-495.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-120.77 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61C-583.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-203.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 27C-068.00 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-330.36 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 30L-510.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27C-071.08 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 36C-490.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 29K-213.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 78C-121.12 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 65C-213.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |