Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-491.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 22A-254.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 36K-127.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 18A-464.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 78A-201.16 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 93D-004.11 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 20D-028.11 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 24A-302.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 62A-440.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93C-195.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 49A-687.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-063.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14D-025.96 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 68A-344.19 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 76D-008.95 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 64C-121.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 70D-007.85 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 37K-348.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 34A-854.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47D-015.16 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 93C-184.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 90C-147.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 93D-004.16 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93C-193.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 66C-174.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 60C-727.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 64C-120.22 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 99A-774.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88C-294.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 21C-107.33 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |