Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-775.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-280.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-806.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-228.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 73A-367.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-379.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66A-288.56 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-826.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74A-268.09 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-906.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89A-499.90 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-829.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-856.59 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-799.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-389.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-593.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-678.02 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-398.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-555.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 28A-255.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-766.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-433.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 97A-093.08 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36K-216.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-791.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-316.59 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-598.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18A-459.66 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-715.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |