Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-245.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-154.38 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 37C-537.95 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 49C-366.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36C-496.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 28C-110.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 79C-217.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47C-374.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 66C-176.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 36C-506.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-086.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 90C-145.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 34C-407.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-169.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 47C-357.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 94C-079.08 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 81C-264.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 23C-083.55 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 34C-404.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 94C-080.65 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 81C-269.62 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 77C-250.83 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 28C-111.27 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 35C-168.44 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 62C-207.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 73C-180.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 99C-314.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-326.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 36C-497.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92C-250.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |