Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21C-099.77 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 51D-986.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 18C-167.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 88C-284.48 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 71C-124.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 49C-366.38 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 37C-525.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-223.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-533.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-337.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-583.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 88A-737.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-484.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34C-407.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35C-169.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 34C-404.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-201.56 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-367.76 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-402.03 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 68C-171.39 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 37K-379.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-122.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-739.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-442.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37C-538.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 94C-079.77 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 47A-749.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34C-404.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60K-535.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95C-084.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |