Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-154.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 49A-708.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-462.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28C-111.17 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 38C-220.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 69C-097.44 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 43C-301.00 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 61C-579.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 18C-165.98 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51L-515.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-529.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-340.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-246.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19A-663.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 92C-246.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 64C-118.55 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 37K-378.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 76C-173.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 43A-878.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73A-353.56 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-185.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 64C-116.58 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 98A-780.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 83C-127.95 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15K-307.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-294.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 73A-354.26 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 15K-321.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 77A-341.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 21C-104.38 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |