Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-718.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 92A-407.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-288.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-851.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-305.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-800.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-381.59 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-816.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-356.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-395.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-921.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-700.09 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66A-288.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-759.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67A-301.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-606.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-805.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-313.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-498.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-410.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-428.88 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-411.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-431.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30L-181.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 17A-450.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 99A-790.90 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-064.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-188.87 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 63B-036.78 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-822.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|