Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-329.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 43C-299.59 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51L-609.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77C-249.08 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-580.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99C-310.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-340.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43C-293.56 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 72C-230.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98C-342.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 38C-223.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17D-009.83 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 71C-129.09 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 43C-296.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 11C-080.55 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 81C-267.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 94C-076.58 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 38C-225.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 11C-078.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 61C-574.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51L-586.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-318.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99C-313.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-299.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30L-417.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43C-303.15 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-303.26 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 60K-541.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-511.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 90A-265.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |