Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-216.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 86C-202.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 24C-155.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 63C-215.77 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 23C-085.19 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 76C-174.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 34C-405.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-152.86 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19C-246.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38A-636.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 68C-169.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-127.33 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-536.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 34C-400.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90C-145.44 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 19C-247.83 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 95C-084.22 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 35C-168.55 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 99C-315.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-332.95 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 98D-014.98 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 63C-213.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 20C-291.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34C-404.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 26C-152.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 76C-173.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 95C-084.38 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 34C-406.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 86C-198.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 65C-218.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |