Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75C-153.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 15K-303.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49C-365.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 14C-425.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 68C-172.36 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-357.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 18C-160.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 17C-205.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-412.00 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-490.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-472.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-166.15 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 51M-001.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-133.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 37C-521.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79C-220.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-407.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 12C-135.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-202.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 18C-160.39 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 95D-020.55 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 23A-155.05 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 49C-364.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30L-461.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 78D-003.38 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 77D-003.36 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 30L-506.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-462.06 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-499.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-179.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |