Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-587.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 62C-204.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-217.16 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 26C-148.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 86C-200.58 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-090.83 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 36C-487.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-202.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 66C-174.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 26D-010.33 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 66C-176.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 26C-149.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 66C-176.33 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-355.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-722.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 63C-219.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 27C-071.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 77C-250.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 36C-495.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-368.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60C-723.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98C-352.29 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 67C-178.00 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 98C-355.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 34C-406.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 30L-194.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-212.00 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-581.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 35B-019.25 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 75B-025.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |