Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63A-333.97 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-678.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 98A-895.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-888.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-888.50 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 17C-222.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99C-333.72 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-456.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-431.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-866.85 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-768.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 21A-199.55 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 49A-692.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61C-588.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-618.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-986.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-698.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35A-416.61 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90A-270.99 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-763.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-853.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-258.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 15K-280.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-414.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-795.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 20A-798.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74A-261.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-309.86 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30L-922.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 43A-915.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |