Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97D-004.29 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 61D-018.96 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 70C-203.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-168.77 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 26C-155.16 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 63C-210.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 47C-375.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-473.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78C-122.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 88C-293.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 27C-070.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 90C-145.39 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 83C-127.59 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 93A-485.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-204.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 47C-363.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-533.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 66C-176.09 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 98C-353.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60C-718.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22C-108.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 65C-219.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 35C-163.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 93C-186.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 22C-105.38 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 70C-203.30 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 20C-294.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 60C-722.19 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20C-290.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-353.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |