Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12C-134.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 61C-587.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14C-424.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 48C-104.09 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 20C-295.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 37C-527.58 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 36C-473.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-163.08 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 72C-227.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 37C-526.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 12C-136.33 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-341.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 64C-116.08 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 51D-994.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-227.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 14C-418.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-414.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 43C-305.08 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 25C-054.58 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 22C-104.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 51M-001.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-287.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17C-207.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14C-410.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 93A-464.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-186.38 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 29D-580.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-373.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 21C-106.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 36C-502.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |