Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-784.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 19A-670.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 89C-332.83 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 47C-368.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-372.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-492.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 98A-767.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-348.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-314.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28C-116.06 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 15K-326.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36C-500.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 99A-779.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70C-200.06 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-121.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 88C-294.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 36C-501.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 63C-218.55 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 24C-156.29 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 34C-403.59 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 22C-108.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 89C-330.25 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 62C-205.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 34C-401.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 70C-203.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-152.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92C-244.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 69C-100.95 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 79C-213.66 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 38A-612.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |