Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51D-986.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-538.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-373.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-521.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 81C-265.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51D-998.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-468.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 76C-172.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 15K-303.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 98A-741.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47C-352.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 29D-594.33 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 49A-693.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88C-280.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 48C-106.00 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 36C-498.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 35C-172.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 98A-794.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 64C-118.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 38C-226.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 20C-288.59 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 36C-483.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 62C-199.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-115.33 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 47C-374.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-243.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 90C-149.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-147.55 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 65C-212.06 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 20D-028.36 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |