Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27C-068.99 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 98C-354.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72A-787.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 23D-004.40 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 69C-100.19 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-595.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 38C-220.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 71C-129.00 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 14C-420.11 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-422.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-208.59 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 94C-078.59 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 38A-616.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49C-359.55 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 65C-224.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 25C-055.00 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 36C-473.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89A-473.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 88C-284.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-996.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-103.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 66C-170.38 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 11D-005.93 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 14C-420.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 49C-358.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 89A-474.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-164.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-592.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 21C-100.59 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 62C-199.18 | - | Long An | Xe Tải | - |