Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-199.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 60K-537.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73C-185.77 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 26C-148.09 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 30L-524.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-153.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 92C-245.00 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 34C-403.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 99C-309.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 62C-208.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 36C-490.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 77C-249.59 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 74A-267.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 35A-441.25 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 61C-577.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 14A-912.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30L-295.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14C-418.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 67C-182.18 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 72B-041.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 47A-733.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 61C-587.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-457.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-465.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61C-578.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 28C-116.00 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 88A-704.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37C-523.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-424.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 20A-780.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |