Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-491.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 89C-329.77 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 77C-246.39 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-196.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-291.08 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 93A-474.59 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-209.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 95C-082.11 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 98C-351.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 81C-263.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-358.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-248.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34C-405.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 29K-208.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86C-196.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 72C-230.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 90A-271.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 70C-202.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 78C-120.38 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 65C-224.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 47C-359.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-214.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 27C-070.59 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 79C-216.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-203.20 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51L-424.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-243.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 43C-298.11 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 36C-496.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 71C-125.22 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |