Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-173.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 35C-173.56 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 12C-136.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 62C-196.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 82C-090.65 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 20C-293.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 85C-081.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 28C-112.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 21C-106.58 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 37C-538.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86A-301.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19D-012.65 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 95C-081.59 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 89A-474.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18C-164.22 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-497.97 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 73C-185.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-474.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 18C-167.08 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 14C-423.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 75C-153.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 47C-374.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 36C-464.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-224.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 37C-525.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-622.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89C-327.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 14C-413.55 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 37K-378.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35A-430.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |