Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-146.59 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 73C-179.38 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12D-004.22 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 34C-407.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 63C-214.22 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 61C-586.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-177.08 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-373.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-190.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 36C-485.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 67C-183.06 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 21C-107.00 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 79C-216.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 89C-330.11 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 28C-115.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 36C-487.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47C-372.44 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-703.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 88C-295.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-406.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-330.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 73C-183.16 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 67C-181.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 86C-203.44 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89C-332.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 37K-383.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86C-202.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-363.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 37C-520.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 22C-103.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |