Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20C-293.25 - Thái Nguyên Xe Tải -
24A-302.35 - Lào Cai Xe Con -
26C-153.36 - Sơn La Xe Tải -
30L-500.36 - Hà Nội Xe Con -
98A-773.85 - Bắc Giang Xe Con -
88C-290.83 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
15C-464.06 - Hải Phòng Xe Tải -
30L-293.16 - Hà Nội Xe Con -
34A-819.44 - Hải Dương Xe Con -
65A-452.06 - Cần Thơ Xe Con -
14C-423.85 - Quảng Ninh Xe Tải -
51L-607.27 - Hồ Chí Minh Xe Con -
14C-411.86 - Quảng Ninh Xe Tải -
61C-578.18 - Bình Dương Xe Tải -
61C-578.11 - Bình Dương Xe Tải -
30L-319.06 - Hà Nội Xe Con -
36C-477.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
47A-749.18 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-728.19 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-722.56 - Đắk Lắk Xe Con -
88A-738.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
19A-631.09 - Phú Thọ Xe Con -
90A-263.16 - Hà Nam Xe Con -
36K-058.56 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-616.58 - Hà Tĩnh Xe Con -
48A-221.08 - Đắk Nông Xe Con -
28A-240.36 - Hòa Bình Xe Con -
38A-614.08 - Hà Tĩnh Xe Con -
21C-105.85 - Yên Bái Xe Tải -
62C-206.77 - Long An Xe Tải -