Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-594.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-583.00 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 86C-202.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 36C-499.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 95C-084.36 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 37C-534.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 95C-084.19 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 86C-201.18 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-249.77 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 26C-147.69 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 86C-202.99 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 92C-250.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30L-534.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 26C-152.85 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 24C-154.65 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 62C-199.38 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 60K-514.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35C-167.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 68C-172.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-484.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-493.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-122.08 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 34C-402.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 61C-584.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-247.65 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 62C-200.58 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68A-345.83 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-470.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 17C-202.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 92C-242.59 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |