Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-216.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 79C-214.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 74A-266.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 73C-180.11 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 12D-004.33 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 92C-250.50 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-121.33 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 21C-104.19 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 43A-881.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-660.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 63C-215.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-209.06 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 65C-221.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 97C-040.89 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 70C-209.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-316.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 97C-039.55 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-483.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 78C-120.25 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-210.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 21C-108.16 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-185.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 92C-249.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 37C-537.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-184.08 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 49C-365.77 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 84C-120.22 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 68C-172.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 35C-167.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 49C-368.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |