Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-596.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47C-371.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 19C-238.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51D-986.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-370.09 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-199.44 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-355.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 35C-170.00 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 18C-161.44 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-053.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-242.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 11C-080.68 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 43A-860.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36C-473.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51D-997.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-283.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51D-996.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84A-137.58 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 65C-212.12 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 86C-201.00 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-362.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 79C-219.77 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 70C-202.36 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 24C-157.36 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 73D-005.16 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 36C-481.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75C-151.58 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 63C-216.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 60C-721.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65C-223.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |