Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-718.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 35C-166.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 61C-583.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 70C-203.22 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 26C-152.53 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 74D-008.22 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 70C-201.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 60C-722.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-587.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 89C-327.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24C-154.58 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 89C-328.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 76C-173.99 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 20C-291.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 47C-371.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-374.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61C-578.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 38C-229.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-226.27 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29D-593.44 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 20C-291.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 69C-100.10 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 38C-222.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 19C-241.77 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 38C-220.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 88C-291.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 61C-579.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30L-493.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-421.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-487.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |