Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-252.58 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-785.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-742.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43C-297.77 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 30L-471.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65A-449.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-443.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-196.25 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30L-440.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-373.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 62C-205.77 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 95D-020.58 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 63C-217.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 88A-723.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-317.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86C-201.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 27D-003.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 60C-720.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20A-793.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77C-249.55 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 66C-176.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 47C-375.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 65C-215.22 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 61C-586.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 19C-248.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 68C-171.96 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-006.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26C-148.22 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 77C-249.77 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 30L-540.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |