Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-155.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 98C-350.33 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 35C-171.26 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 81C-268.83 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-330.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-330.31 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 19C-248.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 79C-215.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 28C-115.29 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 26C-155.19 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 38C-228.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 98C-355.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 86C-203.15 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 63C-217.44 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 62C-197.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 47C-358.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 28C-109.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 72C-230.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 36C-503.30 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19C-246.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 36C-507.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 88C-292.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 89C-326.29 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 21C-105.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 73C-177.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 27C-067.38 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 89C-331.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-403.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-405.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 88C-295.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |