Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77C-252.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 99C-312.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 37C-537.83 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47C-371.72 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 92C-249.33 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-204.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-330.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 78C-121.77 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 63C-215.86 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 97C-042.36 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 36C-495.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 64C-120.16 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64C-115.06 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 35C-173.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-536.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 86C-197.06 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 20C-290.55 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 68C-170.56 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 49C-367.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 34C-401.77 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 77C-252.15 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79C-216.19 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 98C-355.11 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 62C-200.36 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 68C-171.38 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 95C-083.16 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 61K-413.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81C-263.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 21C-106.44 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 47C-363.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |