Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-368.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-568.25 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 20A-829.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-959.38 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 15K-395.56 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-892.38 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 22A-266.78 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-700.06 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-555.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-860.98 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-516.18 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 77A-352.56 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-968.26 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-162.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-783.18 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 79A-555.94 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-892.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-678.30 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 98A-818.58 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 43A-929.98 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60K-563.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 73A-361.58 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74A-269.36 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72A-832.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-916.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-983.58 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-562.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89A-518.28 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-711.18 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51L-689.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|