Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-628.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83C-127.44 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37C-535.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 76C-174.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 70C-205.38 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 35C-171.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 38A-625.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 79C-216.55 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-200.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 61C-585.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99D-020.55 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 73C-180.99 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-487.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 23C-082.77 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 29D-589.56 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 90C-142.42 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36C-465.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-529.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14C-424.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 88C-291.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 66C-170.18 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37C-524.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 35C-170.59 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 19C-238.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 23C-085.16 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 60C-727.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-581.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11C-076.09 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 29K-191.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-005.95 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |